Valuta Ex Logo

GIP đến CLP

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Peso Chile (CLP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
CLP - Peso Chileselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GIP/CLP 1189.56 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-clp?amount=1

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Peso Chile là tiền tệ củaChile

world mapcountries where GIP is usedcountries where CLP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Peso Chile

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngCLP
0%1 GIP0.0 GIP1189.56 CLP
1%1 GIP0.010 GIP1177.66 CLP
2%1 GIP0.020 GIP1165.77 CLP
3%1 GIP0.030 GIP1153.87 CLP
4%1 GIP0.040 GIP1141.98 CLP
5%1 GIP0.050 GIP1130.08 CLP

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Peso Chile

GIPCLP
11189.56
55947.82
1011895.64
2023791.28
5059478.21
100118956.43
250297391.07
500594782.15
10001189564.31

Chuyển đổi Peso Chile thành Bảng Gibraltar

CLPGIP
10.00084
50.0042
100.0084
200.017
500.042
1000.084
2500.21
5000.42
10000.84

Thông tin thêm về GIP hoặc CLP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ