Valuta Ex Logo

GIP đến KHR

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái GIP/KHR 5481.93 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where GIP is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngKHR
0%1 GIP0.0 GIP5481.93 KHR
1%1 GIP0.010 GIP5427.11 KHR
2%1 GIP0.020 GIP5372.29 KHR
3%1 GIP0.030 GIP5317.47 KHR
4%1 GIP0.040 GIP5262.65 KHR
5%1 GIP0.050 GIP5207.83 KHR

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Riel Campuchia

GIPKHR
15481.93
527409.66
1054819.32
20109638.64
50274096.6
100548193.2
2501370483.01
5002740966.02
10005481932.04

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Bảng Gibraltar

KHRGIP
10.00018
50.00091
100.0018
200.0036
500.0091
1000.018
2500.046
5000.091
10000.18

Thông tin thêm về GIP hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ