Valuta Ex Logo

GIP đến MOP

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
MOP - Pataca Ma Caoselect icon
P

Tỷ giá hối đoái GIP/MOP 10.97 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-mop?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Pataca Ma Cao là tiền tệ củaMacao, Trung Quốc

world mapcountries where GIP is usedcountries where MOP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngMOP
0%1 GIP0.0 GIP10.97 MOP
1%1 GIP0.010 GIP10.86 MOP
2%1 GIP0.020 GIP10.75 MOP
3%1 GIP0.030 GIP10.64 MOP
4%1 GIP0.040 GIP10.53 MOP
5%1 GIP0.050 GIP10.42 MOP

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Pataca Ma Cao

GIPMOP
110.97
554.87
10109.75
20219.5
50548.76
1001097.53
2502743.84
5005487.69
100010975.38

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Bảng Gibraltar

MOPGIP
10.091
50.46
100.91
201.82
504.55
1009.11
25022.77
50045.55
100091.11

Thông tin thêm về GIP hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ