Valuta Ex Logo

GIP đến RUB

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
RUB - Rúp Ngaselect icon

Tỷ giá hối đoái GIP/RUB 109.3 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-rub?amount=1

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

world mapcountries where GIP is usedcountries where RUB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngRUB
0%1 GIP0.0 GIP109.3 RUB
1%1 GIP0.010 GIP108.21 RUB
2%1 GIP0.020 GIP107.11 RUB
3%1 GIP0.030 GIP106.02 RUB
4%1 GIP0.040 GIP104.93 RUB
5%1 GIP0.050 GIP103.83 RUB

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Rúp Nga

GIPRUB
1109.3
5546.51
101093.03
202186.07
505465.19
10010930.39
25027325.98
50054651.97
1000109303.94

Chuyển đổi Rúp Nga thành Bảng Gibraltar

RUBGIP
10.0091
50.046
100.091
200.18
500.46
1000.91
2502.28
5004.57
10009.14

Thông tin thêm về GIP hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ