Tỷ giá hối đoái GMD/CLF 0.00030544 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GMD | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 GMD | 0.0 GMD | 0.00031 CLF |
| 1% | 1 GMD | 0.010 GMD | 0.00030 CLF |
| 2% | 1 GMD | 0.020 GMD | 0.00030 CLF |
| 3% | 1 GMD | 0.030 GMD | 0.00030 CLF |
| 4% | 1 GMD | 0.040 GMD | 0.00029 CLF |
| 5% | 1 GMD | 0.050 GMD | 0.00029 CLF |
| GMD | CLF |
| 1 | 0.00031 |
| 5 | 0.0015 |
| 10 | 0.0031 |
| 20 | 0.0061 |
| 50 | 0.015 |
| 100 | 0.031 |
| 250 | 0.076 |
| 500 | 0.15 |
| 1000 | 0.31 |
| CLF | GMD |
| 1 | 3273.91 |
| 5 | 16369.58 |
| 10 | 32739.17 |
| 20 | 65478.34 |
| 50 | 163695.87 |
| 100 | 327391.74 |
| 250 | 818479.35 |
| 500 | 1636958.7 |
| 1000 | 3273917.4 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.