Tỷ giá hối đoái GMD/CNY 0.094288 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GMD | Phí chuyển nhượng | CNY |
| 0% | 1 GMD | 0.0 GMD | 0.094 CNY |
| 1% | 1 GMD | 0.010 GMD | 0.093 CNY |
| 2% | 1 GMD | 0.020 GMD | 0.092 CNY |
| 3% | 1 GMD | 0.030 GMD | 0.091 CNY |
| 4% | 1 GMD | 0.040 GMD | 0.091 CNY |
| 5% | 1 GMD | 0.050 GMD | 0.090 CNY |
| GMD | CNY |
| 1 | 0.094 |
| 5 | 0.47 |
| 10 | 0.94 |
| 20 | 1.88 |
| 50 | 4.71 |
| 100 | 9.42 |
| 250 | 23.57 |
| 500 | 47.14 |
| 1000 | 94.28 |
| CNY | GMD |
| 1 | 10.6 |
| 5 | 53.02 |
| 10 | 106.05 |
| 20 | 212.11 |
| 50 | 530.28 |
| 100 | 1060.57 |
| 250 | 2651.44 |
| 500 | 5302.89 |
| 1000 | 10605.79 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.