Valuta Ex Logo

GMD đến GNF

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái GMD/GNF 119.68 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gmd-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where GMD is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGMDPhí chuyển nhượngGNF
0%1 GMD0.0 GMD119.68 GNF
1%1 GMD0.010 GMD118.48 GNF
2%1 GMD0.020 GMD117.29 GNF
3%1 GMD0.030 GMD116.09 GNF
4%1 GMD0.040 GMD114.89 GNF
5%1 GMD0.050 GMD113.7 GNF

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Franc Guinea

GMDGNF
1119.68
5598.42
101196.85
202393.71
505984.28
10011968.56
25029921.4
50059842.81
1000119685.62

Chuyển đổi Franc Guinea thành Dalasi Gambia

GNFGMD
10.0084
50.042
100.084
200.17
500.42
1000.84
2502.08
5004.17
10008.35

Thông tin thêm về GMD hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ