Tỷ giá hối đoái GMD/ILS 0.042101 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | GMD | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 GMD | 0.0 GMD | 0.042 ILS |
| 1% | 1 GMD | 0.010 GMD | 0.042 ILS |
| 2% | 1 GMD | 0.020 GMD | 0.041 ILS |
| 3% | 1 GMD | 0.030 GMD | 0.041 ILS |
| 4% | 1 GMD | 0.040 GMD | 0.040 ILS |
| 5% | 1 GMD | 0.050 GMD | 0.040 ILS |
| GMD | ILS |
| 1 | 0.042 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.42 |
| 20 | 0.84 |
| 50 | 2.1 |
| 100 | 4.21 |
| 250 | 10.52 |
| 500 | 21.05 |
| 1000 | 42.1 |
| ILS | GMD |
| 1 | 23.75 |
| 5 | 118.76 |
| 10 | 237.52 |
| 20 | 475.04 |
| 50 | 1187.61 |
| 100 | 2375.22 |
| 250 | 5938.05 |
| 500 | 11876.1 |
| 1000 | 23752.2 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.