Valuta Ex Logo

GMD đến ILS

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái GMD/ILS 0.042101 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gmd-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where GMD is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGMDPhí chuyển nhượngILS
0%1 GMD0.0 GMD0.042 ILS
1%1 GMD0.010 GMD0.042 ILS
2%1 GMD0.020 GMD0.041 ILS
3%1 GMD0.030 GMD0.041 ILS
4%1 GMD0.040 GMD0.040 ILS
5%1 GMD0.050 GMD0.040 ILS

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Sheqel Israel mới

GMDILS
10.042
50.21
100.42
200.84
502.1
1004.21
25010.52
50021.05
100042.1

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dalasi Gambia

ILSGMD
123.75
5118.76
10237.52
20475.04
501187.61
1002375.22
2505938.05
50011876.1
100023752.2

Thông tin thêm về GMD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ