Valuta Ex Logo

GMD đến IRR

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái GMD/IRR 573.62 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gmd-to-irr?amount=1

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Rial Iran (IRR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Rial Iran (IRR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang IRR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where GMD is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGMDPhí chuyển nhượngIRR
0%1 GMD0.0 GMD573.62 IRR
1%1 GMD0.010 GMD567.88 IRR
2%1 GMD0.020 GMD562.14 IRR
3%1 GMD0.030 GMD556.41 IRR
4%1 GMD0.040 GMD550.67 IRR
5%1 GMD0.050 GMD544.93 IRR

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Rial Iran

GMDIRR
1573.62
52868.1
105736.2
2011472.4
5028681.01
10057362.03
250143405.08
500286810.16
1000573620.32

Chuyển đổi Rial Iran thành Dalasi Gambia

IRRGMD
10.0017
50.0087
100.017
200.035
500.087
1000.17
2500.44
5000.87
10001.74

Thông tin thêm về GMD hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ