Valuta Ex Logo

GMD đến LKR

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái GMD/LKR 4.19 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gmd-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where GMD is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGMDPhí chuyển nhượngLKR
0%1 GMD0.0 GMD4.19 LKR
1%1 GMD0.010 GMD4.15 LKR
2%1 GMD0.020 GMD4.11 LKR
3%1 GMD0.030 GMD4.06 LKR
4%1 GMD0.040 GMD4.02 LKR
5%1 GMD0.050 GMD3.98 LKR

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Rupee Sri Lanka

GMDLKR
14.19
520.97
1041.94
2083.88
50209.71
100419.42
2501048.56
5002097.13
10004194.26

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Dalasi Gambia

LKRGMD
10.24
51.19
102.38
204.76
5011.92
10023.84
25059.6
500119.21
1000238.42

Thông tin thêm về GMD hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ