Valuta Ex Logo

GMD đến SEK

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Krona Thụy Điển (SEK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D
SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái GMD/SEK 0.12215 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gmd-to-sek?amount=1

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Krona Thụy Điển (SEK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang SEK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

world mapcountries where GMD is usedcountries where SEK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Krona Thụy Điển

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGMDPhí chuyển nhượngSEK
0%1 GMD0.0 GMD0.12 SEK
1%1 GMD0.010 GMD0.12 SEK
2%1 GMD0.020 GMD0.12 SEK
3%1 GMD0.030 GMD0.12 SEK
4%1 GMD0.040 GMD0.12 SEK
5%1 GMD0.050 GMD0.12 SEK

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Krona Thụy Điển

GMDSEK
10.12
50.61
101.22
202.44
506.1
10012.21
25030.53
50061.07
1000122.14

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Dalasi Gambia

SEKGMD
18.18
540.93
1081.86
20163.73
50409.33
100818.67
2502046.67
5004093.35
10008186.71

Thông tin thêm về GMD hoặc SEK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ