Valuta Ex Logo

GMD đến XPF

Chuyển đổi Dalasi Gambia (GMD) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái GMD/XPF 1.36 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gmd-to-xpf?amount=1

Chuyển đổi từ Dalasi Gambia (GMD) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dalasi Gambia (GMD) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GMD sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where GMD is usedcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGMDPhí chuyển nhượngXPF
0%1 GMD0.0 GMD1.36 XPF
1%1 GMD0.010 GMD1.35 XPF
2%1 GMD0.020 GMD1.34 XPF
3%1 GMD0.030 GMD1.32 XPF
4%1 GMD0.040 GMD1.31 XPF
5%1 GMD0.050 GMD1.3 XPF

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Franc CFP

GMDXPF
11.36
56.84
1013.69
2027.39
5068.49
100136.98
250342.46
500684.93
10001369.86

Chuyển đổi Franc CFP thành Dalasi Gambia

XPFGMD
10.73
53.64
107.29
2014.59
5036.49
10072.99
250182.49
500364.99
1000729.99

Thông tin thêm về GMD hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GMD (Dalasi Gambia) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ