Tỷ giá hối đoái GNF/CLP 0.10063 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | CLP |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.10 CLP |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.10 CLP |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.099 CLP |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.098 CLP |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.097 CLP |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.096 CLP |
| GNF | CLP |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1 |
| 20 | 2.01 |
| 50 | 5.03 |
| 100 | 10.06 |
| 250 | 25.15 |
| 500 | 50.31 |
| 1000 | 100.62 |
| CLP | GNF |
| 1 | 9.93 |
| 5 | 49.68 |
| 10 | 99.37 |
| 20 | 198.75 |
| 50 | 496.88 |
| 100 | 993.76 |
| 250 | 2484.41 |
| 500 | 4968.82 |
| 1000 | 9937.64 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.