Valuta Ex Logo

GNF đến CUP

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Peso Cuba (CUP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
CUP - Peso Cubaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GNF/CUP 0.0030200 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-cup?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Peso Cuba (CUP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Peso Cuba (CUP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang CUP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

world mapcountries where GNF is usedcountries where CUP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Peso Cuba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngCUP
0%1 GNF0.0 GNF0.0030 CUP
1%1 GNF0.010 GNF0.0030 CUP
2%1 GNF0.020 GNF0.0030 CUP
3%1 GNF0.030 GNF0.0029 CUP
4%1 GNF0.040 GNF0.0029 CUP
5%1 GNF0.050 GNF0.0029 CUP

Chuyển đổi Franc Guinea thành Peso Cuba

GNFCUP
10.0030
50.015
100.030
200.060
500.15
1000.30
2500.75
5001.5
10003.01

Chuyển đổi Peso Cuba thành Franc Guinea

CUPGNF
1331.12
51655.64
103311.29
206622.58
5016556.45
10033112.9
25082782.26
500165564.52
1000331129.04

Thông tin thêm về GNF hoặc CUP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc CUP (Peso Cuba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ