Tỷ giá hối đoái GNF/DKK 0.00070759 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | DKK |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.00071 DKK |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.00070 DKK |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.00069 DKK |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.00069 DKK |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.00068 DKK |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.00067 DKK |
| GNF | DKK |
| 1 | 0.00071 |
| 5 | 0.0035 |
| 10 | 0.0071 |
| 20 | 0.014 |
| 50 | 0.035 |
| 100 | 0.071 |
| 250 | 0.18 |
| 500 | 0.35 |
| 1000 | 0.71 |
| DKK | GNF |
| 1 | 1413.25 |
| 5 | 7066.25 |
| 10 | 14132.51 |
| 20 | 28265.02 |
| 50 | 70662.56 |
| 100 | 141325.13 |
| 250 | 353312.84 |
| 500 | 706625.69 |
| 1000 | 1413251.38 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.