1 Franc Guinea (GNF) bằng 0.015202 Dinar Algeria (DZD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái GNF/DZD 0.015202 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | DZD |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.015 DZD |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.015 DZD |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.015 DZD |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.015 DZD |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.015 DZD |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.014 DZD |
| GNF | DZD |
| 1 | 0.015 |
| 5 | 0.076 |
| 10 | 0.15 |
| 20 | 0.30 |
| 50 | 0.76 |
| 100 | 1.52 |
| 250 | 3.8 |
| 500 | 7.6 |
| 1000 | 15.2 |
| DZD | GNF |
| 1 | 65.77 |
| 5 | 328.89 |
| 10 | 657.78 |
| 20 | 1315.57 |
| 50 | 3288.94 |
| 100 | 6577.89 |
| 250 | 16444.73 |
| 500 | 32889.46 |
| 1000 | 65778.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.