Tỷ giá hối đoái GNF/EUR 0.000096432 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.000096 EUR |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.000095 EUR |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.000095 EUR |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.000094 EUR |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.000093 EUR |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.000092 EUR |
| GNF | EUR |
| 1 | 0.000096 |
| 5 | 0.00048 |
| 10 | 0.00096 |
| 20 | 0.0019 |
| 50 | 0.0048 |
| 100 | 0.0096 |
| 250 | 0.024 |
| 500 | 0.048 |
| 1000 | 0.096 |
| EUR | GNF |
| 1 | 10370.04 |
| 5 | 51850.24 |
| 10 | 103700.49 |
| 20 | 207400.98 |
| 50 | 518502.46 |
| 100 | 1037004.93 |
| 250 | 2592512.34 |
| 500 | 5185024.68 |
| 1000 | 10370049.36 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.