Tỷ giá hối đoái GNF/GBP 0.000082557 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | GBP |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.000083 GBP |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.000082 GBP |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.000081 GBP |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.000080 GBP |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.000079 GBP |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.000078 GBP |
| GNF | GBP |
| 1 | 0.000083 |
| 5 | 0.00041 |
| 10 | 0.00083 |
| 20 | 0.0017 |
| 50 | 0.0041 |
| 100 | 0.0083 |
| 250 | 0.021 |
| 500 | 0.041 |
| 1000 | 0.083 |
| GBP | GNF |
| 1 | 12112.86 |
| 5 | 60564.33 |
| 10 | 121128.66 |
| 20 | 242257.33 |
| 50 | 605643.32 |
| 100 | 1211286.65 |
| 250 | 3028216.64 |
| 500 | 6056433.29 |
| 1000 | 12112866.58 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.