Tỷ giá hối đoái GNF/GGP 0.000083517 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | GGP |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.000084 GGP |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.000083 GGP |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.000082 GGP |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.000081 GGP |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.000080 GGP |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.000079 GGP |
| GNF | GGP |
| 1 | 0.000084 |
| 5 | 0.00042 |
| 10 | 0.00084 |
| 20 | 0.0017 |
| 50 | 0.0042 |
| 100 | 0.0084 |
| 250 | 0.021 |
| 500 | 0.042 |
| 1000 | 0.084 |
| GGP | GNF |
| 1 | 11973.66 |
| 5 | 59868.34 |
| 10 | 119736.68 |
| 20 | 239473.36 |
| 50 | 598683.42 |
| 100 | 1197366.84 |
| 250 | 2993417.11 |
| 500 | 5986834.22 |
| 1000 | 11973668.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.