1 Franc Guinea (GNF) bằng 0.0030535 Lempira Honduras (HNL) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái GNF/HNL 0.0030535 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | HNL |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.0031 HNL |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.0030 HNL |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.0030 HNL |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.0030 HNL |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.0029 HNL |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.0029 HNL |
| GNF | HNL |
| 1 | 0.0031 |
| 5 | 0.015 |
| 10 | 0.031 |
| 20 | 0.061 |
| 50 | 0.15 |
| 100 | 0.31 |
| 250 | 0.76 |
| 500 | 1.52 |
| 1000 | 3.05 |
| HNL | GNF |
| 1 | 327.48 |
| 5 | 1637.44 |
| 10 | 3274.89 |
| 20 | 6549.78 |
| 50 | 16374.46 |
| 100 | 32748.93 |
| 250 | 81872.34 |
| 500 | 163744.68 |
| 1000 | 327489.36 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.