Tỷ giá hối đoái GNF/LSL 0.0018147 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.0018 LSL |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.0018 LSL |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.0018 LSL |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.0018 LSL |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.0017 LSL |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.0017 LSL |
| GNF | LSL |
| 1 | 0.0018 |
| 5 | 0.0091 |
| 10 | 0.018 |
| 20 | 0.036 |
| 50 | 0.091 |
| 100 | 0.18 |
| 250 | 0.45 |
| 500 | 0.91 |
| 1000 | 1.81 |
| LSL | GNF |
| 1 | 551.05 |
| 5 | 2755.29 |
| 10 | 5510.58 |
| 20 | 11021.17 |
| 50 | 27552.93 |
| 100 | 55105.86 |
| 250 | 137764.65 |
| 500 | 275529.3 |
| 1000 | 551058.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.