Tỷ giá hối đoái GNF/MKD 0.0058789 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | MKD |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.0059 MKD |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.0058 MKD |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.0058 MKD |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.0057 MKD |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.0056 MKD |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.0056 MKD |
| GNF | MKD |
| 1 | 0.0059 |
| 5 | 0.029 |
| 10 | 0.059 |
| 20 | 0.12 |
| 50 | 0.29 |
| 100 | 0.59 |
| 250 | 1.46 |
| 500 | 2.93 |
| 1000 | 5.87 |
| MKD | GNF |
| 1 | 170.1 |
| 5 | 850.5 |
| 10 | 1701 |
| 20 | 3402.01 |
| 50 | 8505.02 |
| 100 | 17010.05 |
| 250 | 42525.14 |
| 500 | 85050.29 |
| 1000 | 170100.58 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.