Valuta Ex Logo

GNF đến NAD

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GNF/NAD 0.0018743 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-nad?amount=1

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where GNF is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngNAD
0%1 GNF0.0 GNF0.0019 NAD
1%1 GNF0.010 GNF0.0019 NAD
2%1 GNF0.020 GNF0.0018 NAD
3%1 GNF0.030 GNF0.0018 NAD
4%1 GNF0.040 GNF0.0018 NAD
5%1 GNF0.050 GNF0.0018 NAD

Chuyển đổi Franc Guinea thành Đô la Namibia

GNFNAD
10.0019
50.0094
100.019
200.037
500.094
1000.19
2500.47
5000.94
10001.87

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Franc Guinea

NADGNF
1533.53
52667.69
105335.38
2010670.76
5026676.91
10053353.83
250133384.57
500266769.15
1000533538.31

Thông tin thêm về GNF hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ