Valuta Ex Logo

GNF đến RSD

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Dinar Serbia (RSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GNF - Franc Guineaselect icon
Fr
RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.

Tỷ giá hối đoái GNF/RSD 0.011312 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gnf-to-rsd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Dinar Serbia (RSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Dinar Serbia (RSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang RSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

world mapcountries where GNF is usedcountries where RSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Dinar Serbia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGNFPhí chuyển nhượngRSD
0%1 GNF0.0 GNF0.011 RSD
1%1 GNF0.010 GNF0.011 RSD
2%1 GNF0.020 GNF0.011 RSD
3%1 GNF0.030 GNF0.011 RSD
4%1 GNF0.040 GNF0.011 RSD
5%1 GNF0.050 GNF0.011 RSD

Chuyển đổi Franc Guinea thành Dinar Serbia

GNFRSD
10.011
50.057
100.11
200.23
500.57
1001.13
2502.82
5005.65
100011.31

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Franc Guinea

RSDGNF
188.4
5442
10884
201768
504420.01
1008840.02
25022100.05
50044200.11
100088400.22

Thông tin thêm về GNF hoặc RSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ