Tỷ giá hối đoái GNF/UAH 0.0049309 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | GNF | Phí chuyển nhượng | UAH |
| 0% | 1 GNF | 0.0 GNF | 0.0049 UAH |
| 1% | 1 GNF | 0.010 GNF | 0.0049 UAH |
| 2% | 1 GNF | 0.020 GNF | 0.0048 UAH |
| 3% | 1 GNF | 0.030 GNF | 0.0048 UAH |
| 4% | 1 GNF | 0.040 GNF | 0.0047 UAH |
| 5% | 1 GNF | 0.050 GNF | 0.0047 UAH |
| GNF | UAH |
| 1 | 0.0049 |
| 5 | 0.025 |
| 10 | 0.049 |
| 20 | 0.099 |
| 50 | 0.25 |
| 100 | 0.49 |
| 250 | 1.23 |
| 500 | 2.46 |
| 1000 | 4.93 |
| UAH | GNF |
| 1 | 202.8 |
| 5 | 1014.01 |
| 10 | 2028.02 |
| 20 | 4056.05 |
| 50 | 10140.12 |
| 100 | 20280.25 |
| 250 | 50700.64 |
| 500 | 101401.28 |
| 1000 | 202802.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.