Tỷ giá hối đoái GTQ/FKP 0.094251 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GTQ | Phí chuyển nhượng | FKP |
| 0% | 1 GTQ | 0.0 GTQ | 0.094 FKP |
| 1% | 1 GTQ | 0.010 GTQ | 0.093 FKP |
| 2% | 1 GTQ | 0.020 GTQ | 0.092 FKP |
| 3% | 1 GTQ | 0.030 GTQ | 0.091 FKP |
| 4% | 1 GTQ | 0.040 GTQ | 0.090 FKP |
| 5% | 1 GTQ | 0.050 GTQ | 0.090 FKP |
| GTQ | FKP |
| 1 | 0.094 |
| 5 | 0.47 |
| 10 | 0.94 |
| 20 | 1.88 |
| 50 | 4.71 |
| 100 | 9.42 |
| 250 | 23.56 |
| 500 | 47.12 |
| 1000 | 94.25 |
| FKP | GTQ |
| 1 | 10.6 |
| 5 | 53.04 |
| 10 | 106.09 |
| 20 | 212.19 |
| 50 | 530.49 |
| 100 | 1060.99 |
| 250 | 2652.48 |
| 500 | 5304.97 |
| 1000 | 10609.95 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GTQ (Quetzal Guatemala) hoặc FKP (Bảng Quần đảo Falkland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.