Valuta Ex Logo

GTQ đến ISK

Chuyển đổi Quetzal Guatemala (GTQ) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GTQ - Quetzal Guatemalaselect icon
Q
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái GTQ/ISK 15.92 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gtq-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Quetzal Guatemala (GTQ) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quetzal Guatemala (GTQ) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GTQ sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Quetzal Guatemala là tiền tệ củaGuatemala

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where GTQ is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGTQPhí chuyển nhượngISK
0%1 GTQ0.0 GTQ15.92 ISK
1%1 GTQ0.010 GTQ15.76 ISK
2%1 GTQ0.020 GTQ15.6 ISK
3%1 GTQ0.030 GTQ15.44 ISK
4%1 GTQ0.040 GTQ15.29 ISK
5%1 GTQ0.050 GTQ15.13 ISK

Chuyển đổi Quetzal Guatemala thành Króna Iceland

GTQISK
115.92
579.63
10159.27
20318.55
50796.38
1001592.76
2503981.9
5007963.8
100015927.61

Chuyển đổi Króna Iceland thành Quetzal Guatemala

ISKGTQ
10.063
50.31
100.63
201.25
503.13
1006.27
25015.69
50031.39
100062.78

Thông tin thêm về GTQ hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GTQ (Quetzal Guatemala) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ