Valuta Ex Logo

GTQ đến KES

Chuyển đổi Quetzal Guatemala (GTQ) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GTQ - Quetzal Guatemalaselect icon
Q
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái GTQ/KES 16.81 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gtq-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Quetzal Guatemala (GTQ) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quetzal Guatemala (GTQ) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GTQ sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Quetzal Guatemala là tiền tệ củaGuatemala

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where GTQ is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGTQPhí chuyển nhượngKES
0%1 GTQ0.0 GTQ16.81 KES
1%1 GTQ0.010 GTQ16.64 KES
2%1 GTQ0.020 GTQ16.47 KES
3%1 GTQ0.030 GTQ16.3 KES
4%1 GTQ0.040 GTQ16.13 KES
5%1 GTQ0.050 GTQ15.97 KES

Chuyển đổi Quetzal Guatemala thành Shilling Kenya

GTQKES
116.81
584.05
10168.11
20336.23
50840.58
1001681.17
2504202.94
5008405.89
100016811.78

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Quetzal Guatemala

KESGTQ
10.059
50.30
100.59
201.18
502.97
1005.94
25014.87
50029.74
100059.48

Thông tin thêm về GTQ hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GTQ (Quetzal Guatemala) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ