Tỷ giá hối đoái GTQ/XAU 0.000026472 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GTQ | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 GTQ | 0.0 GTQ | 0.000026 XAU |
| 1% | 1 GTQ | 0.010 GTQ | 0.000026 XAU |
| 2% | 1 GTQ | 0.020 GTQ | 0.000026 XAU |
| 3% | 1 GTQ | 0.030 GTQ | 0.000026 XAU |
| 4% | 1 GTQ | 0.040 GTQ | 0.000025 XAU |
| 5% | 1 GTQ | 0.050 GTQ | 0.000025 XAU |
| GTQ | XAU |
| 1 | 0.000026 |
| 5 | 0.00013 |
| 10 | 0.00026 |
| 20 | 0.00053 |
| 50 | 0.0013 |
| 100 | 0.0026 |
| 250 | 0.0066 |
| 500 | 0.013 |
| 1000 | 0.026 |
| XAU | GTQ |
| 1 | 37776.01 |
| 5 | 188880.07 |
| 10 | 377760.14 |
| 20 | 755520.29 |
| 50 | 1888800.73 |
| 100 | 3777601.47 |
| 250 | 9444003.67 |
| 500 | 18888007.35 |
| 1000 | 37776014.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GTQ (Quetzal Guatemala) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.