Valuta Ex Logo

GYD đến GIP

Chuyển đổi Đô la Guyana (GYD) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GYD - Đô la Guyanaselect icon
$
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái GYD/GIP 0.0035065 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gyd-to-gip?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Guyana (GYD) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Guyana (GYD) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GYD sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where GYD is usedcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Guyana với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGYDPhí chuyển nhượngGIP
0%1 GYD0.0 GYD0.0035 GIP
1%1 GYD0.010 GYD0.0035 GIP
2%1 GYD0.020 GYD0.0034 GIP
3%1 GYD0.030 GYD0.0034 GIP
4%1 GYD0.040 GYD0.0034 GIP
5%1 GYD0.050 GYD0.0033 GIP

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Bảng Gibraltar

GYDGIP
10.0035
50.018
100.035
200.070
500.18
1000.35
2500.88
5001.75
10003.5

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Đô la Guyana

GIPGYD
1285.18
51425.92
102851.85
205703.71
5014259.29
10028518.58
25071296.47
500142592.94
1000285185.88

Thông tin thêm về GYD hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ