Tỷ giá hối đoái GYD/SEK 0.042692 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Guyana (GYD) sang Krona Thụy Điển (SEK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | GYD | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 GYD | 0.0 GYD | 0.043 SEK |
| 1% | 1 GYD | 0.010 GYD | 0.042 SEK |
| 2% | 1 GYD | 0.020 GYD | 0.042 SEK |
| 3% | 1 GYD | 0.030 GYD | 0.041 SEK |
| 4% | 1 GYD | 0.040 GYD | 0.041 SEK |
| 5% | 1 GYD | 0.050 GYD | 0.041 SEK |
| GYD | SEK |
| 1 | 0.043 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.43 |
| 20 | 0.85 |
| 50 | 2.13 |
| 100 | 4.26 |
| 250 | 10.67 |
| 500 | 21.34 |
| 1000 | 42.69 |
| SEK | GYD |
| 1 | 23.42 |
| 5 | 117.11 |
| 10 | 234.23 |
| 20 | 468.47 |
| 50 | 1171.17 |
| 100 | 2342.35 |
| 250 | 5855.87 |
| 500 | 11711.75 |
| 1000 | 23423.5 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.