Tỷ giá hối đoái GYD/SZL 0.078398 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GYD | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 GYD | 0.0 GYD | 0.078 SZL |
| 1% | 1 GYD | 0.010 GYD | 0.078 SZL |
| 2% | 1 GYD | 0.020 GYD | 0.077 SZL |
| 3% | 1 GYD | 0.030 GYD | 0.076 SZL |
| 4% | 1 GYD | 0.040 GYD | 0.075 SZL |
| 5% | 1 GYD | 0.050 GYD | 0.074 SZL |
| GYD | SZL |
| 1 | 0.078 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.78 |
| 20 | 1.56 |
| 50 | 3.91 |
| 100 | 7.83 |
| 250 | 19.59 |
| 500 | 39.19 |
| 1000 | 78.39 |
| SZL | GYD |
| 1 | 12.75 |
| 5 | 63.77 |
| 10 | 127.55 |
| 20 | 255.1 |
| 50 | 637.77 |
| 100 | 1275.54 |
| 250 | 3188.86 |
| 500 | 6377.73 |
| 1000 | 12755.47 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GYD (Đô la Guyana) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.