Valuta Ex Logo

HKD đến EGP

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£

Tỷ giá hối đoái HKD/EGP 5.96 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hkd-to-egp?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where HKD is usedcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHKDPhí chuyển nhượngEGP
0%1 HKD0.0 HKD5.96 EGP
1%1 HKD0.010 HKD5.9 EGP
2%1 HKD0.020 HKD5.84 EGP
3%1 HKD0.030 HKD5.78 EGP
4%1 HKD0.040 HKD5.72 EGP
5%1 HKD0.050 HKD5.66 EGP

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Bảng Ai Cập

HKDEGP
15.96
529.81
1059.62
20119.24
50298.11
100596.22
2501490.57
5002981.14
10005962.28

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Đô la Hồng Kông

EGPHKD
10.17
50.84
101.67
203.35
508.38
10016.77
25041.93
50083.86
1000167.72

Thông tin thêm về HKD hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ