Valuta Ex Logo

HKD đến GBP

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$
GBP - Bảng Anhselect icon
£

Tỷ giá hối đoái HKD/GBP 0.094481 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hkd-to-gbp?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world mapcountries where HKD is usedcountries where GBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHKDPhí chuyển nhượngGBP
0%1 HKD0.0 HKD0.094 GBP
1%1 HKD0.010 HKD0.094 GBP
2%1 HKD0.020 HKD0.093 GBP
3%1 HKD0.030 HKD0.092 GBP
4%1 HKD0.040 HKD0.091 GBP
5%1 HKD0.050 HKD0.090 GBP

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Bảng Anh

HKDGBP
10.094
50.47
100.94
201.88
504.72
1009.44
25023.62
50047.24
100094.48

Chuyển đổi Bảng Anh thành Đô la Hồng Kông

GBPHKD
110.58
552.92
10105.84
20211.68
50529.2
1001058.41
2502646.03
5005292.06
100010584.12

Thông tin thêm về HKD hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ