Valuta Ex Logo

HKD đến IRR

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái HKD/IRR 5387.89 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hkd-to-irr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Rial Iran (IRR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Rial Iran (IRR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang IRR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where HKD is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHKDPhí chuyển nhượngIRR
0%1 HKD0.0 HKD5387.89 IRR
1%1 HKD0.010 HKD5334.01 IRR
2%1 HKD0.020 HKD5280.13 IRR
3%1 HKD0.030 HKD5226.25 IRR
4%1 HKD0.040 HKD5172.38 IRR
5%1 HKD0.050 HKD5118.5 IRR

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Rial Iran

HKDIRR
15387.89
526939.48
1053878.96
20107757.93
50269394.82
100538789.65
2501346974.14
5002693948.29
10005387896.59

Chuyển đổi Rial Iran thành Đô la Hồng Kông

IRRHKD
10.00019
50.00093
100.0019
200.0037
500.0093
1000.019
2500.046
5000.093
10000.19

Thông tin thêm về HKD hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ