Valuta Ex Logo

HKD đến KGS

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái HKD/KGS 11.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hkd-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where HKD is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHKDPhí chuyển nhượngKGS
0%1 HKD0.0 HKD11.18 KGS
1%1 HKD0.010 HKD11.07 KGS
2%1 HKD0.020 HKD10.96 KGS
3%1 HKD0.030 HKD10.85 KGS
4%1 HKD0.040 HKD10.73 KGS
5%1 HKD0.050 HKD10.62 KGS

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Som Kyrgyzstan

HKDKGS
111.18
555.93
10111.86
20223.73
50559.33
1001118.67
2502796.68
5005593.36
100011186.73

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Đô la Hồng Kông

KGSHKD
10.089
50.45
100.89
201.78
504.46
1008.93
25022.34
50044.69
100089.39

Thông tin thêm về HKD hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ