Valuta Ex Logo

HKD đến MZN

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$
MZN - Metical Mozambiqueselect icon
MT

Tỷ giá hối đoái HKD/MZN 8.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hkd-to-mzn?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

Metical Mozambique là tiền tệ củaMozambique

world mapcountries where HKD is usedcountries where MZN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHKDPhí chuyển nhượngMZN
0%1 HKD0.0 HKD8.17 MZN
1%1 HKD0.010 HKD8.09 MZN
2%1 HKD0.020 HKD8.01 MZN
3%1 HKD0.030 HKD7.93 MZN
4%1 HKD0.040 HKD7.85 MZN
5%1 HKD0.050 HKD7.76 MZN

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Metical Mozambique

HKDMZN
18.17
540.88
1081.77
20163.54
50408.86
100817.72
2502044.32
5004088.64
10008177.28

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Đô la Hồng Kông

MZNHKD
10.12
50.61
101.22
202.44
506.11
10012.22
25030.57
50061.14
1000122.29

Thông tin thêm về HKD hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ