Valuta Ex Logo

HKD đến SDG

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái HKD/SDG 76.93 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hkd-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where HKD is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHKDPhí chuyển nhượngSDG
0%1 HKD0.0 HKD76.93 SDG
1%1 HKD0.010 HKD76.16 SDG
2%1 HKD0.020 HKD75.39 SDG
3%1 HKD0.030 HKD74.62 SDG
4%1 HKD0.040 HKD73.85 SDG
5%1 HKD0.050 HKD73.08 SDG

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Bảng Sudan

HKDSDG
176.93
5384.66
10769.33
201538.67
503846.69
1007693.38
25019233.46
50038466.93
100076933.87

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Đô la Hồng Kông

SDGHKD
10.013
50.065
100.13
200.26
500.65
1001.29
2503.24
5006.49
100012.99

Thông tin thêm về HKD hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ