Valuta Ex Logo

HKD đến XAU

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái HKD/XAU 0.000025325 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hkd-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

world mapcountries where HKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHKDPhí chuyển nhượngXAU
0%1 HKD0.0 HKD0.000025 XAU
1%1 HKD0.010 HKD0.000025 XAU
2%1 HKD0.020 HKD0.000025 XAU
3%1 HKD0.030 HKD0.000025 XAU
4%1 HKD0.040 HKD0.000024 XAU
5%1 HKD0.050 HKD0.000024 XAU

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Vàng

HKDXAU
10.000025
50.00013
100.00025
200.00051
500.0013
1000.0025
2500.0063
5000.013
10000.025

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Hồng Kông

XAUHKD
139487.12
5197435.6
10394871.21
20789742.42
501974356.06
1003948712.12
2509871780.3
50019743560.6
100039487121.21

Thông tin thêm về HKD hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ