Valuta Ex Logo

HNL đến BMD

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
BMD - Đô la Bermudaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái HNL/BMD 0.037604 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-bmd?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

world mapcountries where HNL is usedcountries where BMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngBMD
0%1 HNL0.0 HNL0.038 BMD
1%1 HNL0.010 HNL0.037 BMD
2%1 HNL0.020 HNL0.037 BMD
3%1 HNL0.030 HNL0.036 BMD
4%1 HNL0.040 HNL0.036 BMD
5%1 HNL0.050 HNL0.036 BMD

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Đô la Bermuda

HNLBMD
10.038
50.19
100.38
200.75
501.88
1003.76
2509.4
50018.8
100037.6

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Lempira Honduras

BMDHNL
126.59
5132.96
10265.92
20531.85
501329.63
1002659.26
2506648.16
50013296.33
100026592.67

Thông tin thêm về HNL hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ