Valuta Ex Logo

HNL đến BND

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Brunei (BND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
BND - Đô la Bruneiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái HNL/BND 0.047756 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-bnd?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Brunei (BND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang BND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

world mapcountries where HNL is usedcountries where BND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Đô la Brunei

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngBND
0%1 HNL0.0 HNL0.048 BND
1%1 HNL0.010 HNL0.047 BND
2%1 HNL0.020 HNL0.047 BND
3%1 HNL0.030 HNL0.046 BND
4%1 HNL0.040 HNL0.046 BND
5%1 HNL0.050 HNL0.045 BND

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Đô la Brunei

HNLBND
10.048
50.24
100.48
200.96
502.38
1004.77
25011.93
50023.87
100047.75

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Lempira Honduras

BNDHNL
120.93
5104.69
10209.39
20418.79
501046.99
1002093.99
2505234.99
50010469.98
100020939.97

Thông tin thêm về HNL hoặc BND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ