Valuta Ex Logo

HNL đến BZD

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
BZD - Đô la Belizeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái HNL/BZD 0.076106 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-bzd?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

world mapcountries where HNL is usedcountries where BZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngBZD
0%1 HNL0.0 HNL0.076 BZD
1%1 HNL0.010 HNL0.075 BZD
2%1 HNL0.020 HNL0.075 BZD
3%1 HNL0.030 HNL0.074 BZD
4%1 HNL0.040 HNL0.073 BZD
5%1 HNL0.050 HNL0.072 BZD

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Đô la Belize

HNLBZD
10.076
50.38
100.76
201.52
503.8
1007.61
25019.02
50038.05
100076.1

Chuyển đổi Đô la Belize thành Lempira Honduras

BZDHNL
113.13
565.69
10131.39
20262.79
50656.97
1001313.95
2503284.89
5006569.79
100013139.59

Thông tin thêm về HNL hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ