Valuta Ex Logo

HNL đến ERN

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái HNL/ERN 0.56680 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where HNL is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngERN
0%1 HNL0.0 HNL0.57 ERN
1%1 HNL0.010 HNL0.56 ERN
2%1 HNL0.020 HNL0.56 ERN
3%1 HNL0.030 HNL0.55 ERN
4%1 HNL0.040 HNL0.54 ERN
5%1 HNL0.050 HNL0.54 ERN

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Nakfa Eritrea

HNLERN
10.57
52.83
105.66
2011.33
5028.33
10056.67
250141.69
500283.39
1000566.79

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Lempira Honduras

ERNHNL
11.76
58.82
1017.64
2035.28
5088.21
100176.42
250441.07
500882.14
10001764.29

Thông tin thêm về HNL hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ