Tỷ giá hối đoái HNL/FJD 0.084044 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | FJD |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.084 FJD |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.083 FJD |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.082 FJD |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.082 FJD |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.081 FJD |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.080 FJD |
| HNL | FJD |
| 1 | 0.084 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.84 |
| 20 | 1.68 |
| 50 | 4.2 |
| 100 | 8.4 |
| 250 | 21.01 |
| 500 | 42.02 |
| 1000 | 84.04 |
| FJD | HNL |
| 1 | 11.89 |
| 5 | 59.49 |
| 10 | 118.98 |
| 20 | 237.96 |
| 50 | 594.92 |
| 100 | 1189.84 |
| 250 | 2974.61 |
| 500 | 5949.23 |
| 1000 | 11898.47 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.