Tỷ giá hối đoái HNL/GGP 0.027771 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Guernsey Pound (GGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | GGP |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.028 GGP |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.027 GGP |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.027 GGP |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.027 GGP |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.027 GGP |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.026 GGP |
| HNL | GGP |
| 1 | 0.028 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.28 |
| 20 | 0.56 |
| 50 | 1.38 |
| 100 | 2.77 |
| 250 | 6.94 |
| 500 | 13.88 |
| 1000 | 27.77 |
| GGP | HNL |
| 1 | 36 |
| 5 | 180.04 |
| 10 | 360.09 |
| 20 | 720.18 |
| 50 | 1800.46 |
| 100 | 3600.92 |
| 250 | 9002.31 |
| 500 | 18004.62 |
| 1000 | 36009.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.