Valuta Ex Logo

HNL đến ILS

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái HNL/ILS 0.11170 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where HNL is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngILS
0%1 HNL0.0 HNL0.11 ILS
1%1 HNL0.010 HNL0.11 ILS
2%1 HNL0.020 HNL0.11 ILS
3%1 HNL0.030 HNL0.11 ILS
4%1 HNL0.040 HNL0.11 ILS
5%1 HNL0.050 HNL0.11 ILS

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Sheqel Israel mới

HNLILS
10.11
50.56
101.11
202.23
505.58
10011.17
25027.92
50055.85
1000111.7

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Lempira Honduras

ILSHNL
18.95
544.76
1089.52
20179.04
50447.6
100895.21
2502238.04
5004476.09
10008952.18

Thông tin thêm về HNL hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ