Valuta Ex Logo

HNL đến IQD

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د

Tỷ giá hối đoái HNL/IQD 49.48 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-iqd?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

world mapcountries where HNL is usedcountries where IQD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngIQD
0%1 HNL0.0 HNL49.48 IQD
1%1 HNL0.010 HNL48.99 IQD
2%1 HNL0.020 HNL48.49 IQD
3%1 HNL0.030 HNL48 IQD
4%1 HNL0.040 HNL47.5 IQD
5%1 HNL0.050 HNL47.01 IQD

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Dinar Iraq

HNLIQD
149.48
5247.43
10494.87
20989.74
502474.37
1004948.74
25012371.87
50024743.74
100049487.49

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Lempira Honduras

IQDHNL
10.020
50.10
100.20
200.40
501.01
1002.02
2505.05
50010.1
100020.2

Thông tin thêm về HNL hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ