Valuta Ex Logo

HNL đến LRD

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái HNL/LRD 6.9 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-lrd?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where HNL is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngLRD
0%1 HNL0.0 HNL6.9 LRD
1%1 HNL0.010 HNL6.84 LRD
2%1 HNL0.020 HNL6.77 LRD
3%1 HNL0.030 HNL6.7 LRD
4%1 HNL0.040 HNL6.63 LRD
5%1 HNL0.050 HNL6.56 LRD

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Đô la Liberia

HNLLRD
16.9
534.54
1069.09
20138.19
50345.49
100690.99
2501727.48
5003454.96
10006909.92

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Lempira Honduras

LRDHNL
10.14
50.72
101.44
202.89
507.23
10014.47
25036.17
50072.35
1000144.71

Thông tin thêm về HNL hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ