Tỷ giá hối đoái HNL/LVL 0.022715 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.023 LVL |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.022 LVL |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.022 LVL |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.022 LVL |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.022 LVL |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.022 LVL |
| HNL | LVL |
| 1 | 0.023 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.23 |
| 20 | 0.45 |
| 50 | 1.13 |
| 100 | 2.27 |
| 250 | 5.67 |
| 500 | 11.35 |
| 1000 | 22.71 |
| LVL | HNL |
| 1 | 44.02 |
| 5 | 220.11 |
| 10 | 440.23 |
| 20 | 880.47 |
| 50 | 2201.19 |
| 100 | 4402.39 |
| 250 | 11005.99 |
| 500 | 22011.99 |
| 1000 | 44023.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.