Valuta Ex Logo

HNL đến NZD

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Đô la New Zealand (NZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
NZD - Đô la New Zealandselect icon
$

Tỷ giá hối đoái HNL/NZD 0.067652 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-nzd?amount=1

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Đô la New Zealand là tiền tệ củaQuần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

world mapcountries where HNL is usedcountries where NZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Đô la New Zealand

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngNZD
0%1 HNL0.0 HNL0.068 NZD
1%1 HNL0.010 HNL0.067 NZD
2%1 HNL0.020 HNL0.066 NZD
3%1 HNL0.030 HNL0.066 NZD
4%1 HNL0.040 HNL0.065 NZD
5%1 HNL0.050 HNL0.064 NZD

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Đô la New Zealand

HNLNZD
10.068
50.34
100.68
201.35
503.38
1006.76
25016.91
50033.82
100067.65

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Lempira Honduras

NZDHNL
114.78
573.9
10147.81
20295.62
50739.07
1001478.14
2503695.35
5007390.71
100014781.42

Thông tin thêm về HNL hoặc NZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ